Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "suy ngẫm" (1)

suy ngẫm
phát
Tiếng Anh Động từthink
Từ vựng của tôi
Tôi cần thời gian để suy ngẫm.
I need time to think.

swap_horiz Từ liên quan "suy ngẫm" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "suy ngẫm" (1)

Tôi cần thời gian để suy ngẫm.
I need time to think.